Bản dịch của từ Ready to eat trong tiếng Việt

Ready to eat

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ready to eat(Idiom)

01

Chuẩn bị tiêu thụ.

Prepared for consumption.

Ví dụ
02

Ngay lập tức có sẵn để sử dụng.

Immediately available for use.

Ví dụ
03

Trong tình trạng không cần chuẩn bị gì thêm.

In a condition that requires no further preparation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh