Bản dịch của từ Real code trong tiếng Việt

Real code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real code(Noun)

rˈiːl kˈəʊd
ˈriɫ ˈkoʊd
01

Mã thực tế chứ không phải là mã giả hay mã dùng để lấp

Use the actual code instead of a fake or backup code.

真正的代码,而非假代码或占位符代码

Ví dụ
02

Mã code hoạt động và có thể thực thi so với các ví dụ hoặc mã mẫu.

The command code can be executed and run properly compared to the examples or sample code.

这个指令可以在示例或样本代码中正常运行和执行。

Ví dụ
03

Một phần mềm hoặc ngôn ngữ lập trình do nhà phát triển viết ra, thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

A software or programming language created by a developer to accomplish a specific task.

一款软件或编程语言是由程序员为完成特定任务而开发的。

Ví dụ