Bản dịch của từ Reallocation trong tiếng Việt

Reallocation

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reallocation(Verb)

ɹiæləkˈeɪʃn
ɹiæləkˈeɪʃn
01

Phân bổ lại; cấp phát lại — nghĩa là phân chia hoặc chuyển lại nguồn lực (tiền, nhân sự, tài nguyên) theo cách khác hoặc cho mục đích khác so với trước. Ví dụ: công ty đang phân bổ lại ngân sách (chuyển tiền sang các khoản mục khác).

Allocate something again or differently the company is reallocating funds.

重新分配

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reallocation(Noun)

ɹiæləkˈeɪʃn
ɹiæləkˈeɪʃn
01

Hành động phân bổ lại hoặc sắp xếp lại các nguồn lực, tiền bạc, công việc, thời gian… từ chỗ này sang chỗ khác để sử dụng hiệu quả hơn hoặc phù hợp với mục tiêu mới.

The action of reallocating something reallocation of resources.

资源重新分配

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ