Bản dịch của từ Reallocation trong tiếng Việt
Reallocation

Reallocation (Verb)
Phân bổ lại; cấp phát lại — nghĩa là phân chia hoặc chuyển lại nguồn lực (tiền, nhân sự, tài nguyên) theo cách khác hoặc cho mục đích khác so với trước. Ví dụ: công ty đang phân bổ lại ngân sách (chuyển tiền sang các khoản mục khác).
Allocate something again or differently the company is reallocating funds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reallocation (Noun)
Hành động phân bổ lại hoặc sắp xếp lại các nguồn lực, tiền bạc, công việc, thời gian… từ chỗ này sang chỗ khác để sử dụng hiệu quả hơn hoặc phù hợp với mục tiêu mới.
The action of reallocating something reallocation of resources.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Reallocation" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động phân phối lại tài nguyên hoặc nguồn lực nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng. Từ này có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, quản lý và chính sách công. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reallocation" được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ âm hoặc ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
"Reallocation" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động phân phối lại tài nguyên hoặc nguồn lực nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng. Từ này có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, quản lý và chính sách công. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reallocation" được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ âm hoặc ngữ cảnh sử dụng.
