Bản dịch của từ Realtor trong tiếng Việt

Realtor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Realtor(Noun)

ɹˈiltɚ
ɹˈiltəɹ
01

Người làm công việc môi giới bất động sản — đại diện mua bán nhà, đất và các loại tài sản bất động sản cho khách hàng.

A person who acts as an agent for the sale and purchase of buildings and land an estate agent.

Ví dụ

Dạng danh từ của Realtor (Noun)

SingularPlural

Realtor

Realtors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh