Bản dịch của từ Reanimates me trong tiếng Việt

Reanimates me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reanimates me(Phrase)

riːˈænɪmˌeɪts mˈɛ
riˈænəˌmeɪts ˈmɛ
01

Khiến tôi sống lại hoặc lấy lại sức sống của mình

It reignites my zest for life.

让我重焕生机

Ví dụ
02

Đem lại cho tôi sự khởi đầu mới hoặc năng lượng mới

Bring me a fresh start or a new source of energy.

带给我一个新的开始或新的能量源泉

Ví dụ
03

Làm sống dậy tinh thần hoặc năng lượng của tôi

Revive my spirit or energy

让我重新振作精神或充满能量

Ví dụ