reappointment
reappointment (Noun)
Nghĩa 01
Hành động bổ nhiệm lại hoặc trạng thái được bổ nhiệm lại cho một chức vụ, vị trí (người đã được bổ nhiệm trước đó được giao chức vụ đó lần nữa).
the action of reappointing or the state of being reappointed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reappointment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reappointment | reappointments |
reappointment (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reappointment" được sử dụng để chỉ hành động bổ nhiệm lại một cá nhân vào một vị trí hoặc chức vụ đã từng được đảm nhiệm trước đó. Trong ngữ cảnh chính phủ hoặc tổ chức, reappointment thường liên quan đến việc công nhận năng lực và hiệu suất làm việc của cá nhân trong nhiệm kỳ trước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.