reasonableness
reasonableness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính hợp lý; trạng thái hoặc đặc điểm của việc có lý, công bằng và phù hợp với lý trí. Dùng để mô tả hành vi, quyết định hoặc yêu cầu không quá cực đoan, dễ chấp nhận và có cơ sở hợp lý.
Tính hợp lý; trạng thái hoặc đặc điểm của việc có lý, công bằng và phù hợp với lý trí. Dùng để mô tả hành vi, quyết định hoặc yêu cầu không quá cực đoan, dễ chấp nhận và có cơ sở hợp lý.
uncountable The state or characteristic of being reasonable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính hợp lý (reasonableness) là một khái niệm trong triết học và luật học, chỉ sự hợp lý và hợp pháp của một quyết định hoặc hành động. Từ này mang nghĩa tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "reasonableness" có thể được sử dụng để chỉ tiêu chuẩn đánh giá hành vi của cá nhân trong điều kiện bình thường. Sự khác biệt nhỏ có thể nằm ở cách phát âm, nhưng không có sự khác nhau lớn về ý nghĩa và cách sử dụng trong hai biến thể ngôn ngữ này.