Bản dịch của từ Reassert trong tiếng Việt

Reassert

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reassert(Verb)

rˈiːsɜːt
ˈrisɝt
01

Khẳng định lại hoặc xác nhận điều gì đó đã nói hoặc làm trước đó

Repeat or reinforce something that has been said or done earlier.

再次陈述或确认之前所说或所做的事情

Ví dụ
02

Công nhận điều gì đó một lần nữa để làm mạnh mẽ hoặc củng cố

Reaffirm something to reinforce or boost confidence.

再次断言某事,以加强或巩固其可信度

Ví dụ
03

Nhấn mạnh lại một quan điểm hoặc niềm tin

Emphasize a point of view or belief

再次强调某个观点或信念

Ví dụ