ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reassert
Khẳng định lại hoặc xác nhận một điều gì đó đã nói hoặc làm trước đó
To repeat or affirm something that was said or done earlier
重复或确认之前说过或做过的事情
Nhấn mạnh điều gì đó một lần nữa để tăng cường hoặc củng cố
reaffirm something to reinforce or boost confidence
再次强调某个观点,以巩固或增强自己的信心。
Nhấn mạnh lại một quan điểm hoặc niềm tin
To emphasize a point of view or a belief
再次强调一个观点或信念