Bản dịch của từ Recent setup trong tiếng Việt
Recent setup
Noun [U/C]

Recent setup(Noun)
rˈiːsənt sˈɛtʌp
ˈrisənt ˈsɛˌtəp
01
Một tình huống hoặc sắp xếp mới mẻ, đang diễn ra hoặc còn mới
A current or novel situation or arrangement.
一种现有的或新颖的情形或安排。
Ví dụ
Ví dụ
