Bản dịch của từ Recent setup trong tiếng Việt

Recent setup

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recent setup(Noun)

rˈiːsənt sˈɛtʌp
ˈrisənt ˈsɛˌtəp
01

Một tình huống hoặc sắp xếp mới mẻ, đang diễn ra hoặc còn mới

A current or novel situation or arrangement.

一种现有的或新颖的情形或安排。

Ví dụ
02

Sự kiện mới nhất hoặc bối cảnh gần đây nhất

The latest situation or most recent context

最新发生的事情或最新的情境

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc quy trình được thiết lập gần đây

A system or process has been established recently.

这是最近建立的一个系统或流程。

Ví dụ