receptivity
Noun
receptivity (Noun)
/ɹˈisɛptˈɪvɪti/
/ɹisɛptˈɪvɪti/
AI
Nghĩa 01 · Khả năng tiếp nhận và phản hồi với các kích thích, ý kiến hoặc thông tin mới; sẵn sàng lắng nghe, chấp nhận hoặc phản ứng trước những điều đến từ môi trường xung quanh.
Ví dụ
Sự tiếp nhận của cô ấy đối với ý tưởng mới đã khiến cô ấy trở thành một thành viên đội tuyệt vời.Her receptivity to new ideas made her a great team player.
Sự tiếp nhận của cộng đồng đối với sự thay đổi đã rõ ràng trong việc họ thích nghi nhanh chóng.The community's receptivity to change was evident in their quick adaptation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Receptivity" là một danh từ chỉ khả năng hoặc trạng thái sẵn sàng tiếp nhận thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc từ bên ngoài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học, giáo dục và giao tiếp. Trong tiếng Anh, "receptivity" có cùng nghĩa giữa tiếng Anh Mỹ và British. Tuy nhiên, trong khuôn khổ ngữ cảnh văn hóa, cách sử dụng có thể khác nhau; cụ thể, ở Mỹ, thuật ngữ này thường nhấn mạnh vào sự mở lòng đón nhận ý tưởng mới hơn so với Anh, nơi mà sự nhấn mạnh có thể nằm ở khía cạnh cộng đồng hơn.