recode
recode (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của recode (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | recode |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | recoded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | recoded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | recodes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | recoding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recode" là một động từ có nghĩa là mã hóa lại hoặc chỉnh sửa mã nguồn của một chương trình máy tính hoặc một hệ thống thông tin. Trong ngữ cảnh khoa học máy tính, "recode" thường liên quan đến việc cải thiện hoặc thay đổi cấu trúc dữ liệu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa và cách viết tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm nhưng có thể có sự khác nhau nhất định về ngữ cảnh sử dụng trong các lĩnh vực cụ thể.