Bản dịch của từ Recode trong tiếng Việt

Recode

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recode(Verb)

ɹɨkˈoʊd
ɹɨkˈoʊd
01

Chuyển đổi hoặc viết lại một chương trình/một đoạn mã sang dạng mã khác; thay đổi mã (thường là mã máy tính) để nó sử dụng ngôn ngữ, định dạng hoặc hệ thống mã mới.

Put something especially a computer program into a different code.

将程序转换为不同的编码

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Recode (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Recode

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Recoded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Recoded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Recodes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Recoding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ