Bản dịch của từ Recollectedness trong tiếng Việt
Recollectedness

Recollectedness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng thái tập trung sâu, vắng lặng và chú tâm vào sự nguyện cầu hoặc thiền định tôn giáo; tâm trí hướng inward để cầu nguyện, suy niệm một cách nghiêm trang.
The state of being concentrated or absorbed in religious meditation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "recollectedness" đề cập đến trạng thái tư duy tập trung và có sự chú ý cao, thường liên quan đến việc hồi tưởng hoặc nhắc nhớ các ý nghĩ, kỷ niệm. Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện khả năng kiểm soát và tổ chức tư duy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "recollectedness" không có khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản.
Khái niệm "recollectedness" đề cập đến trạng thái tư duy tập trung và có sự chú ý cao, thường liên quan đến việc hồi tưởng hoặc nhắc nhớ các ý nghĩ, kỷ niệm. Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện khả năng kiểm soát và tổ chức tư duy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "recollectedness" không có khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản.
