Bản dịch của từ Recommence programming trong tiếng Việt

Recommence programming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recommence programming(Phrase)

rˈɛkəməns prˈəʊɡræmɪŋ
ˈrɛkəməns ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Khởi động lại một quy trình hoặc hoạt động

To restart a process or activity

Ví dụ
02

Tiếp tục các nhiệm vụ lập trình sau một khoảng thời gian nghỉ ngơi

To resume programming tasks after a break

Ví dụ
03

Bắt đầu lại sau khi đã dừng lại

To begin again after stopping

Ví dụ