Bản dịch của từ Reconcile trong tiếng Việt

Reconcile

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reconcile(Verb)

rˈɛkənsˌaɪl
ˈrɛkənˌsaɪɫ
01

Làm cho phù hợp hoặc hài hòa để giải quyết hoặc xử lý các khác biệt

To establish consistency or harmony in order to resolve differences among parties.

为了达成一致或和谐,以解决各方之间的分歧。

Ví dụ
02

Để khôi phục mối quan hệ hữu nghị giữa

To restore a close relationship between

恢复友好关系

Ví dụ
03

Để làm rõ, để giúp hai điều dường như mâu thuẫn trở nên hòa hợp với nhau.

To explain the harmony between two seemingly conflicting ideas.

用以解释看似矛盾的两者之间的和谐关系。

Ví dụ