Anh - Việt

Bản dịch của từ Reconstructive trong tiếng Việt

reconstructive

Adjective

reconstructive (Adjective)

/ɹˌikn̩stɹˈʌktɪv/
/ɹˌikn̩stɹˈʌktɪv/
AI

Nghĩa 01

Có tác dụng phục hồi sức khỏe, sức mạnh hoặc chức năng bình thường; dùng để chỉ các biện pháp, thủ thuật giúp khôi phục lại tình trạng bình thường sau tổn thương hoặc bệnh tật.

serving to restore health, strength, or normal functioning.

Ví dụ
Phẫu thuật tái tạo giúp phục hồi diện mạo sau tai nạn.Reconstructive surgery helps restore normal appearance after accidents.
Cô ấy trải qua liệu pháp tái tạo để khôi phục sức khỏe sau chấn thương.She underwent reconstructive therapy to regain physical strength post-injury.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh