reconstructive
Adjective
reconstructive (Adjective)
/ɹˌikn̩stɹˈʌktɪv/
/ɹˌikn̩stɹˈʌktɪv/
AI
Ví dụ
Phẫu thuật tái tạo giúp phục hồi diện mạo sau tai nạn.Reconstructive surgery helps restore normal appearance after accidents.
Cô ấy trải qua liệu pháp tái tạo để khôi phục sức khỏe sau chấn thương.She underwent reconstructive therapy to regain physical strength post-injury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reconstructive" thuộc lĩnh vực y tế và tâm lý học, mô tả quá trình phục hồi hoặc tái tạo lại một trạng thái, hình dạng hoặc chức năng sau chấn thương hoặc thay đổi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Reconstructive" thường được sử dụng trong ngữ cảnh phẫu thuật (phẫu thuật tái tạo) và tâm lý (sự tái thiết lập).