Bản dịch của từ Record label trong tiếng Việt

Record label

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Record label(Noun)

ɹˈɛkɚd lˈeɪbəl
ɹˈɛkɚd lˈeɪbəl
01

Một công ty hoặc tổ chức chuyên sản xuất và phân phối các bản ghi âm nhạc.

A company or organization that produces and distributes music recordings.

一家音乐录音制作与发行公司或组织。

Ví dụ
02

Tên thương hiệu mà các bản ghi âm được phát hành.

The brand name under which recordings are released.

录音发布所使用的品牌名称

Ví dụ
03

Một dấu hiệu hay chỉ báo thành công trong ngành công nghiệp âm nhạc.

A sign of success in the music industry.

在音乐行业中取得成功的标志或指示

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh