Bản dịch của từ Recorded playback trong tiếng Việt

Recorded playback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recorded playback(Noun)

rɪkˈɔːdɪd plˈeɪbæk
rɪˈkɔrdɪd ˈpɫeɪˌbæk
01

Hành động hoặc quá trình phát lại các phương tiện đã ghi âm trước đó

Replaying or retransmitting previously recorded media.

播放以往录制媒介的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chức năng hoặc tính năng cho phép phát lại các đoạn âm thanh hoặc hình ảnh đã được ghi lại trước đó.

A feature or function that allows you to replay previously recorded sound or video.

一项功能,允许播放之前录制的音频或视频

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa