Bản dịch của từ Recruiter trong tiếng Việt
Recruiter
Noun [U/C]

Recruiter(Noun)
rɪkrˈuːtɐ
ˈrɛkrutɝ
01
Người tuyển dụng thành viên vào một tổ chức hoặc chương trình nhóm
Someone recruits members into a group, organization, or program.
负责招募成员加入某个组织或项目的人
Ví dụ
Ví dụ
03
Người tuyển quân cho quân đội
A recruiter for the army.
征兵人员
Ví dụ
