Bản dịch của từ Rectangular structure trong tiếng Việt

Rectangular structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rectangular structure(Noun)

rɛktˈæŋɡjʊlɐ strˈʌktʃɐ
ˌrɛkˈtæŋɡjəɫɝ ˈstrəktʃɝ
01

Một hình dạng có hình chữ nhật, gồm bốn cạnh với hai cạnh đối song song và bằng nhau, cùng bốn góc vuông.

A structure that resembles a rectangle, with opposite sides equal in length and four right angles.

这是一个类似矩形的结构,它有四条对边相等,四个角都是直角。

Ví dụ