Bản dịch của từ Recto trong tiếng Việt
Recto

Recto (Noun)
She found an important note on the recto of the document.
Cô ấy tìm thấy một lời nhắn quan trọng ở mặt trước của tài liệu.
The recto of the book contained a beautiful illustration.
Mặt trước của cuốn sách chứa một bức tranh đẹp.
The recto page had the title of the social reform report.
Trang mặt trước có tiêu đề của báo cáo cải cách xã hội.
Họ từ
Từ "recto" trong tiếng Latinh có nghĩa là "bề mặt thẳng" và trong ngữ cảnh in ấn, nó chỉ mặt phải của một trang giấy, thường là trang đầu tiên khi một cuốn sách được mở ra. Trong tiếng Anh, "recto" được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật và xuất bản để phân biệt giữa hai mặt của trang. Cùng với đó, có "verso", chỉ mặt trái. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết hay phát âm, và ý nghĩa vẫn được sử dụng đồng nhất trong cả hai phương ngữ.
Từ "recto" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rectus", có nghĩa là "thẳng" hoặc "đúng". Trong ngữ cảnh in ấn, "recto" được sử dụng để chỉ mặt phải của một trang giấy, nơi mà chữ viết thường xuất hiện đầu tiên. Khái niệm này phản ánh sự liên quan giữa sự "thẳng" của văn bản và việc trình bày thông tin một cách rõ ràng. Sự phát triển từ nghĩa gốc đến ứng dụng hiện nay thể hiện sự chú trọng đến cấu trúc và tổ chức trong xuất bản.
Từ "recto" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "recto" thường được sử dụng để chỉ mặt trước của một trang giấy trong tài liệu in ấn. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như xuất bản, thư viện học, và soạn thảo văn bản, thường liên quan đến quy trình in ấn hoặc định dạng tài liệu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp