Bản dịch của từ Recyclable bin trong tiếng Việt

Recyclable bin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recyclable bin(Noun)

rɪsˈaɪkləbəl bˈɪn
rɪˈsaɪkɫəbəɫ ˈbɪn
01

Một loại thùng đựng rác dùng cho những vật có thể xử lý và tái sử dụng

A type of trash bin for items that can be processed and recycled.

这是一种用于可回收和再利用物品的垃圾箱。

Ví dụ
02

Một thùng chứa được đánh dấu rõ ràng để phục vụ mục đích tái chế

This is a container marked specifically for recycling purposes.

这是一个专门用于回收的标有特殊标记的垃圾桶。

Ví dụ
03

Một chiếc thùng được thiết kế để thu gom các vật liệu có thể tái chế như giấy, nhựa và kim loại.

A trash bin designed for collecting recyclable materials such as paper, plastic, and metal.

这个垃圾桶是专门用来收集纸张、塑料和金属等可回收材料的。

Ví dụ