Bản dịch của từ Recyclable bin trong tiếng Việt
Recyclable bin
Noun [U/C]

Recyclable bin(Noun)
rɪsˈaɪkləbəl bˈɪn
rɪˈsaɪkɫəbəɫ ˈbɪn
01
Một loại thùng chứa rác dành cho các vật dụng có thể xử lý và tái sử dụng
A type of trash bin for items that can be processed and reused.
一种用于可回收和再利用物品的废物容器
Ví dụ
02
Một loại thùng đã được đánh dấu rõ ràng riêng để dùng cho việc tái chế
A bin marked specifically for recycling purposes.
专门为回收目的标记的回收箱
Ví dụ
