Bản dịch của từ Red faced trong tiếng Việt

Red faced

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red faced(Idiom)

01

Rất xấu hổ hoặc ngượng nghịu.

Very embarrassing or shameful.

感到非常尴尬或羞愧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khuôn mặt đỏ bần bật thường là do tức giận hoặc gắng sức.

It usually has a flushed face, often caused by anger or exertion.

通常因为愤怒或用力而脸红皂皂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Biểu hiện rõ sự ngại ngùng.

There's a clear sign of confusion.

明显流露出尴尬的神色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh