Bản dịch của từ Redirect course trong tiếng Việt

Redirect course

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redirect course(Phrase)

rˌɛdaɪrˈɛkt kˈɔːs
ˈrɛdɝˈɛkt ˈkɔrs
01

Chuyển hướng sự chú ý sang đề tài hoặc chủ đề khác

Shift your focus to a different topic or content.

把注意力转移到另一个话题或内容上

Ví dụ
02

Thay đổi hướng đi hoặc tập trung của một kế hoạch hành động

Changing the direction or focus of an action.

改变某个行动的方向或重点。

Ví dụ
03

Thay đổi tuyến đường dự kiến của tàu hoặc phương tiện

To change the planned route of a ship or vehicle.

改变船舶或车辆的既定路线

Ví dụ