redisposition
Noun
redisposition (Noun)
/ɹˌidɨspəzˈɪʃən/
/ɹˌidɨspəzˈɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc tái phân bổ tài nguyên đã cải thiện dịch vụ cộng đồng ở Springfield năm ngoái.The redisposition of resources improved community services in Springfield last year.
Việc tái phân bổ các chương trình xã hội không mang lại lợi ích cho tất cả các khu phố.The redisposition of social programs did not benefit all neighborhoods equally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Redisposition là một danh từ có nguồn gốc từ động từ "redispose", có nghĩa là sắp xếp lại hoặc thay đổi vị trí của một đối tượng hay hệ thống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và quản lý, diễn tả quá trình điều chỉnh lại các yếu tố hoặc yếu tố quan trọng. Tại Anh và Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ảnh hưởng của ngữ điệu địa phương, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng.