redolence
redolence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (danh từ, không đếm được) Tính chất hoặc trạng thái tỏa mùi mạnh hoặc làm gợi nhớ; chất lượng của việc có mùi thơm hoặc mùi đặc trưng khiến người ta liên tưởng đến điều gì đó.
(danh từ, không đếm được) Tính chất hoặc trạng thái tỏa mùi mạnh hoặc làm gợi nhớ; chất lượng của việc có mùi thơm hoặc mùi đặc trưng khiến người ta liên tưởng đến điều gì đó.
uncountable The quality of being redolent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Redolence" là một danh từ chỉ sự tỏa ra hoặc mang lại cảm giác mạnh mẽ về mùi hương, thường gợi nhớ đến một tình cảm hoặc ký ức nào đó. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "redolentia", có nghĩa là "rực rỡ, mạnh mẽ". Cụm từ tương đương trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ hầu như không có sự khác biệt về cách phát âm lẫn viết, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "redolence" có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, nơi từ "scent" thường được sử dụng rộng rãi hơn.