Anh - Việt

Bản dịch của từ Redolence trong tiếng Việt

redolence

Noun

redolence (Noun)

/ɹˈɛdələns/
/ɹˈɛdələns/
AI

Nghĩa 01 · mùi hương gợi nhớ, mùi thơm làm gợi lên cảm xúc hoặc ký ức (một mùi dễ khiến người ta liên tưởng đến điều gì đó).

mùi hương gợi nhớ, mùi thơm làm gợi lên cảm xúc hoặc ký ức (một mùi dễ khiến người ta liên tưởng đến điều gì đó).

countable An evocative fragrance.

Ví dụ
Mùi hương của hoa tươi tràn ngập sự kiện xã hội với niềm vui.The redolence of fresh flowers filled the social event with joy.
Không có mùi hương nước hoa nào tại buổi gala từ thiện năm ngoái.There was no redolence of perfume at the charity gala last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (danh từ, không đếm được) Tính chất hoặc trạng thái tỏa mùi mạnh hoặc làm gợi nhớ; chất lượng của việc có mùi thơm hoặc mùi đặc trưng khiến người ta liên tưởng đến điều gì đó.

(danh từ, không đếm được) Tính chất hoặc trạng thái tỏa mùi mạnh hoặc làm gợi nhớ; chất lượng của việc có mùi thơm hoặc mùi đặc trưng khiến người ta liên tưởng đến điều gì đó.

uncountable The quality of being redolent.

Ví dụ
Mùi hương của hoa tươi tràn ngập trung tâm cộng đồng trong các sự kiện.The redolence of fresh flowers filled the community center during events.
Mùi hôi của rác trên đường phố không dễ chịu cho cư dân.The redolence of garbage in the streets is not pleasant for residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh