Bản dịch của từ Reduce carbon emissions trong tiếng Việt

Reduce carbon emissions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reduce carbon emissions(Phrase)

rɪdjˈuːs kˈɑːbɒn ɪmˈɪʃənz
ˈrɛdus ˈkɑrbən ɪˈmɪʃənz
01

Làm nhỏ lại hoặc giảm bớt về lượng, mức độ hoặc kích thước

To make smaller or reduce in quantity, level, or size.

为了变得更小或减少数量、程度或尺寸。

Ví dụ
02

Giảm bớt lượng phát thải carbon hoặc mức độ của nó

Reduce the amount or intensity of carbon emissions.

减少碳排放的数量或强度

Ví dụ
03

Giảm lượng khí thải carbon dioxide và các khí nhà kính khác

To minimize the amount of carbon dioxide and other greenhouse gases

为了尽量减少二氧化碳和其他温室气体的排放

Ví dụ