Bản dịch của từ Reduction strategies trong tiếng Việt
Reduction strategies
Phrase

Reduction strategies(Phrase)
rɪdˈʌkʃən strˈætɪdʒɪz
rɪˈdəkʃən ˈstrætɪdʒiz
01
Các kế hoạch hoặc phương pháp được xây dựng nhằm giảm thiểu điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh chi phí hoặc tác động đến môi trường.
These are plans or methods designed to minimize certain impacts, especially concerning costs or environmental effects.
减缓措施或策略,特别是在成本或环境影响方面,旨在降低某些事物的方案或方法。
Ví dụ
02
Các quy trình và kỹ thuật được sử dụng để giảm khí thải hoặc nâng cao hiệu quả hoạt động
Processes and techniques used to reduce emissions or improve efficiency.
这些流程和技术旨在减少排放或提升性能。
Ví dụ
03
Các phương pháp nhằm giảm thiểu tài nguyên hoặc chất thải trong nhiều ứng dụng khác nhau
Methods aimed at minimizing resources or waste across various applications.
这是为了在各种应用中减少资源或废弃物的各种方法。
Ví dụ
