Anh - Việt

Bản dịch của từ Minimizing trong tiếng Việt

minimizing

VerbAdjective

minimizing (Verb)

/mˈɪnəmaɪzɪŋ/
/mˈɪnəmaɪzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Giảm bớt hoặc thu nhỏ một thứ gì đó — đặc biệt là những điều không mong muốn hoặc khó chịu — xuống mức nhỏ nhất có thể.

reduce something especially something unwanted or unpleasant to the smallest possible amount or degree.

Ví dụ
Giảm lãng phí là rất quan trọng cho bền vững môi trường.Minimizing waste is crucial for environmental sustainability.
Cô ấy luôn tránh giảm bớt những nỗ lực đầu tư vào công việc của mình.She always avoids minimizing the efforts put into her work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của minimizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

minimize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

minimized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

minimized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

minimizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

minimizing

minimizing (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Mô tả điều gì đó được thiết kế hoặc gợi ý để giảm thiểu lãng phí hoặc chi phí, tức là đạt mức tối thiểu hiệu quả về hao phí hoặc chi tiêu.

designed to or suggesting an effective practical minimum of waste or little expense.

Ví dụ
Giảm lãng phí là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.Minimizing waste is crucial for sustainable development.
Cô ấy tin vào việc giảm chi phí để tiết kiệm cho chuyến du lịch mơ ước của mình.She believes in minimizing expenses to save for her dream trip.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh