minimizing
minimizing (Verb)
Nghĩa 01
Giảm bớt hoặc thu nhỏ một thứ gì đó — đặc biệt là những điều không mong muốn hoặc khó chịu — xuống mức nhỏ nhất có thể.
reduce something especially something unwanted or unpleasant to the smallest possible amount or degree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của minimizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | minimize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | minimized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | minimized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | minimizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | minimizing |
minimizing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "minimizing" là một động từ có nguồn gốc từ danh từ "minimum", chỉ hành động giảm thiểu hoặc làm cho cái gì đó nhỏ nhất có thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "minimizing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và công nghệ, nhằm ám chỉ việc giảm thiểu rủi ro hoặc chi phí. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể gặp nhiều dạng viết khác nhau khi kết hợp với các từ khác, như "minimisation". Cả hai biến thể đều có nghĩa tương tự, nhưng "minimisation" thường ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.