Bản dịch của từ Reductive language trong tiếng Việt

Reductive language

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reductive language(Noun)

rɪdˈʌktɪv lˈæŋɡwɪdʒ
rɪˈdəktɪv ˈɫæŋɡwədʒ
01

Ngôn ngữ làm giảm ý tưởng về những yếu tố thiết yếu thường bỏ qua các sắc thái tinh tế.

Simplifying language communicates ideas to core elements often at the expense of sophistication.

简单的语言将思想简化为那些通常需要牺牲细腻的基本要素。

Ví dụ
02

Một dạng biểu đạt đơn giản hóa hoặc quá đơn giản hóa nhằm loại bỏ những phức tạp.

A form of expression that simplifies or oversimplifies, removing complexities.

这是一种简化表达的形式,或过度简化,省略了复杂的部分。

Ví dụ
03

Phong cách giao tiếp tóm lược hoặc khái quát thông tin

An abstract or general style of communication.

一种抽象或概括信息的交流方式

Ví dụ