Bản dịch của từ Reductive language trong tiếng Việt
Reductive language
Noun [U/C]

Reductive language(Noun)
rɪdˈʌktɪv lˈæŋɡwɪdʒ
rɪˈdəktɪv ˈɫæŋɡwədʒ
Ví dụ
02
Một dạng biểu đạt đơn giản hóa hoặc quá đơn giản hóa nhằm loại bỏ những phức tạp.
A form of expression that simplifies or oversimplifies, removing complexities.
这是一种简化表达的形式,或过度简化,省略了复杂的部分。
Ví dụ
03
Phong cách giao tiếp tóm lược hoặc khái quát thông tin
An abstract or general style of communication.
一种抽象或概括信息的交流方式
Ví dụ
