Bản dịch của từ Reedmergnerite trong tiếng Việt

Reedmergnerite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reedmergnerite(Noun)

ɹiˈɨmdɝɡənˌaɪt
ɹiˈɨmdɝɡənˌaɪt
01

Một loại khoáng vật thuộc nhóm thạch anh feldspar, có cấu trúc tương tự albite, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình lăng trụ màu không màu, be hoặc cam nhạt.

A member of the feldspar group of minerals which is isostructural with albite and occurs as colourless beige or orange prisms.

一种与长石组矿物相似的矿物,呈无色或浅色柱状晶体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh