Bản dịch của từ Albite trong tiếng Việt

Albite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Albite(Noun)

ˈælbɑɪt
ˈælbɑɪt
01

Một khoáng vật giàu natri (sodium) thuộc nhóm thạch anh-feldspar (feldspar), thường có màu trắng và xuất hiện trong các loại đá silicat.

A sodium-rich mineral of the feldspar group, typically white, occurring in silicate rocks.

一种富含钠的长石矿物,通常为白色,出现在硅酸盐岩中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ