Bản dịch của từ Reel out trong tiếng Việt

Reel out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reel out(Verb)

ɹˈil ˈaʊt
ɹˈil ˈaʊt
01

Thể hiện sự thư giãn hoặc kéo một sợi dây hoặc dây cáp ra khỏi cuộn.

Unroll or loosen a string or an electric wire from a spool.

轻轻放松或拉出一段电线或绳索,从卷盘中抽出来。

Ví dụ
02

Mở rộng cái gì đó từ từ hoặc theo cách kiểm soát

To steadily or cautiously extend something over time.

逐步扩展或有计划地逐步推进

Ví dụ
03

Trình chiếu hoặc trình bày một thứ gì đó theo từng phần, như trong phim hoặc buổi biểu diễn.

To produce or present something in a sequence, like in a movie or a performance.

Để sản xuất hoặc trình bày một tác phẩm theo trình tự, giống như trong một bộ phim hay một buổi biểu diễn.

Ví dụ