Bản dịch của từ Reestablishment trong tiếng Việt
Reestablishment

Reestablishment (Noun)
Hành động thiết lập lại điều gì đó đã từng tồn tại trước đó; đưa một tổ chức, hệ thống hoặc tình trạng trở lại như trước (thiết lập lại, phục hồi).
The act of establishing something again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reestablishment (Noun Countable)
Sự thành lập lại một nhóm hoặc tổ chức đã tồn tại trước đó; việc thiết lập lại một tổ chức mới sau khi nó đã bị giải tán, ngưng hoạt động hoặc bị phá vỡ.
A new group or organization that has been established again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Reestablishment" là danh từ, mang nghĩa là quá trình tái thiết lập hoặc khôi phục một cái gì đó đã từng tồn tại. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính trị đến xã hội và kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reestablishment" được sử dụng với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "re-establishment" với dấu gạch nối cũng xuất hiện phổ biến hơn. Cả hai hình thức đều có nghĩa tương tự nhau và không khác biệt về cách sử dụng.
"Reestablishment" là danh từ, mang nghĩa là quá trình tái thiết lập hoặc khôi phục một cái gì đó đã từng tồn tại. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính trị đến xã hội và kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reestablishment" được sử dụng với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "re-establishment" với dấu gạch nối cũng xuất hiện phổ biến hơn. Cả hai hình thức đều có nghĩa tương tự nhau và không khác biệt về cách sử dụng.
