Bản dịch của từ Refinance trong tiếng Việt
Refinance

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Refinance (động từ) dùng để chỉ quá trình thay đổi điều kiện tài chính của một khoản vay hiện tại, thường thông qua việc vay với lãi suất thấp hơn hoặc kéo dài thời gian trả nợ. Trong tiếng Anh, "refinance" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh nhưng có thể biểu đạt qua các cụm từ khác nhau. Ở Anh, việc tái tài trợ có thể được xem xét theo nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tái cấu trúc nợ, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này thường đặc biệt liên quan đến các khoản vay thế chấp.
Họ từ
Refinance (động từ) dùng để chỉ quá trình thay đổi điều kiện tài chính của một khoản vay hiện tại, thường thông qua việc vay với lãi suất thấp hơn hoặc kéo dài thời gian trả nợ. Trong tiếng Anh, "refinance" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh nhưng có thể biểu đạt qua các cụm từ khác nhau. Ở Anh, việc tái tài trợ có thể được xem xét theo nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tái cấu trúc nợ, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này thường đặc biệt liên quan đến các khoản vay thế chấp.
