Bản dịch của từ Refinish trong tiếng Việt

Refinish

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refinish(Noun)

01

Hành động làm mới lại bề mặt hoặc đồ vật bằng cách chà, sơn, đánh bóng hoặc phủ lớp hoàn thiện mới để khôi phục vẻ ngoài hoặc bảo vệ nó.

An act of refinishing a surface or object.

重新修饰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Refinish(Verb)

ɹifˈɪnɪʃ
ɹifˈɪnɪʃ
01

Thực hiện xử lý bề mặt bằng cách phủ, sơn hoặc đánh bóng lại để tạo lớp hoàn thiện mới cho một vật hoặc bề mặt (ví dụ: sơn lại đồ gỗ, đánh vecni lại bàn).

Apply a new finish to a surface or object.

重新涂装表面或物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Refinish (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Refinish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Refinished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Refinished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Refinishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Refinishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ