Anh - Việt

Bản dịch của từ Reflexiveness trong tiếng Việt

reflexiveness

NounAdjective

reflexiveness (Noun)

/ɹɪflˈɛksɪvnɛs/
/ɹɪflˈɛksɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc điểm phản xạ; khả năng hoặc xu hướng phản ứng ngay lập tức, tự động (không suy nghĩ nhiều) trước một kích thích hoặc tình huống.

The quality or condition of being reflexive.

Ví dụ
Tính phản xạ trong tương tác xã hội giúp mọi người hiểu cảm xúc của nhau tốt hơn.Reflexiveness in social interactions helps people understand each other's feelings better.
Nhiều người không nhận ra tầm quan trọng của tính phản xạ trong cuộc trò chuyện.Many people do not recognize the importance of reflexiveness in conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

reflexiveness (Adjective)

/ɹɪflˈɛksɪvnɛs/
/ɹɪflˈɛksɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến tính phản xạ hoặc phản ánh lại chính mình; có tính chất phản chiếu/ phản xạ (ví dụ: khả năng phản ánh về chính hành vi, tư duy hoặc đáp ứng tự động của cơ thể).

Of or relating to reflexivity.

Ví dụ
Tính phản xạ là điều cần thiết để hiểu động lực xã hội trong nhóm.Reflexiveness is essential for understanding social dynamics in group settings.
Các chương trình xã hội thiếu tính phản xạ, không thích ứng với nhu cầu cộng đồng.Social programs lack reflexiveness, failing to adapt to community needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh