reflexiveness
reflexiveness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reflexiveness (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến tính phản xạ hoặc phản ánh lại chính mình; có tính chất phản chiếu/ phản xạ (ví dụ: khả năng phản ánh về chính hành vi, tư duy hoặc đáp ứng tự động của cơ thể).
Of or relating to reflexivity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính phản chiếu (reflexiveness) đề cập đến hiện tượng hoặc trạng thái mà một hành động hay suy nghĩ có thể tự chiếu lại lên chính nó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, tâm lý học và ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cùng cách sử dụng trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể.