reflexivity
reflexivity (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất tự tham chiếu, tức là khi một hệ thống, lý thuyết hoặc nghiên cứu quay lại xem xét chính bản thân nó — ví dụ trong triết học hoặc khoa học xã hội, khi nhà nghiên cứu nhận ra rằng chính quan điểm và hành động của mình cũng ảnh hưởng đến đối tượng nghiên cứu.
A selfreferential nature particularly in philosophy and social sciences
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong ngôn ngữ học, "reflexivity" là khả năng của một câu diễn đạt mối quan hệ mà chủ ngữ và tân ngữ/đối tượng đề cập đến cùng một thực thể (ví dụ: "Anh ấy tự rửa mặt" — "anh ấy" vừa là người thực hiện hành động vừa là người nhận hành động).
In linguistics the ability of a sentence to express a relationship where the subject and object refer to the same entity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính phản chiếu (reflexivity) là khái niệm trong triết học và khoa học xã hội, đề cập đến khả năng của chủ thể nhận thức về bản thân và mối quan hệ của mình với đối tượng nghiên cứu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và toán học. Ở phiên bản Anh và Mỹ, cách sử dụng và ngữ nghĩa thường đồng nhất, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "reflexivity" có thể có nghĩa hẹp hoặc rộng khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.