Anh - Việt

Bản dịch của từ Reflexivity trong tiếng Việt

reflexivity

Noun

reflexivity (Noun)

/ɹiflɛksˈɪvɪti/
/ɹiflɛksˈɪvɪti/
AI

Nghĩa 01

Tính chất tự tham chiếu, tức là khi một hệ thống, lý thuyết hoặc nghiên cứu quay lại xem xét chính bản thân nó — ví dụ trong triết học hoặc khoa học xã hội, khi nhà nghiên cứu nhận ra rằng chính quan điểm và hành động của mình cũng ảnh hưởng đến đối tượng nghiên cứu.

A selfreferential nature particularly in philosophy and social sciences

Ví dụ
Tính phản chiếu rất quan trọng trong việc hiểu các tương tác xã hội giữa các nhóm đa dạng.Reflexivity is crucial in understanding social interactions among diverse groups.
Nhiều nhà nghiên cứu không xem xét tính phản chiếu trong các nghiên cứu xã hội của họ.Many researchers do not consider reflexivity in their social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính phản xạ; đặc tính của một quan hệ trong đó mỗi phần tử liên quan với chính nó (tức là mọi phần tử trong tập đều có quan hệ với chính nó).

The quality of being reflexive the property of a relation on a set of being reflexive

Ví dụ
Tính phản xạ rất quan trọng trong việc hiểu các mối quan hệ xã hội trong cộng đồng.Reflexivity is important in understanding social relationships within communities.
Tính phản xạ không áp dụng cho tất cả các tương tác và mối quan hệ xã hội.Reflexivity does not apply to all social interactions and relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong ngôn ngữ học, "reflexivity" là khả năng của một câu diễn đạt mối quan hệ mà chủ ngữ và tân ngữ/đối tượng đề cập đến cùng một thực thể (ví dụ: "Anh ấy tự rửa mặt" — "anh ấy" vừa là người thực hiện hành động vừa là người nhận hành động).

In linguistics the ability of a sentence to express a relationship where the subject and object refer to the same entity

Ví dụ
Tính phản xạ trong ngôn ngữ giúp làm rõ các mối quan hệ xã hội.Reflexivity in language helps clarify social relationships in complex sentences.
Tính phản xạ không luôn xảy ra trong các tương tác xã hội đơn giản.Reflexivity does not always occur in simple social interactions or conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh