refractiveness
Adjective
refractiveness (Adjective)
/ɹɨfɹˈæktəvnəs/
/ɹɨfɹˈæktəvnəs/
AI
Nghĩa 01 · Miêu tả nét đẹp, cách cư xử hoặc phong thái có chiều hướng dí dỏm, tinh nghịch và duyên dáng; biểu hiện sự tinh tế, hài hước khéo léo trong thái độ hoặc lời nói.
Ví dụ
Sự rực rỡ của cô ấy khiến bữa tiệc trở nên sống động và thú vị.Her refractiveness made the party lively and enjoyable for everyone.
Sự rực rỡ của diễn giả không thu hút được khán giả nghiêm túc.The speaker's refractiveness did not appeal to the serious audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Refractiveness, danh từ trong tiếng Anh, chỉ khả năng của một vật liệu trong việc gợi lên hiện tượng khúc xạ ánh sáng khi ánh sáng đi qua. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, quang học và khoa học vật liệu. Về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên (re-FRAC-tiveness), trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.