Bản dịch của từ Refresher course trong tiếng Việt

Refresher course

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refresher course(Noun)

ɹɪfɹˈɛʃəɹ koʊɹs
ɹɪfɹˈɛʃəɹ koʊɹs
01

Một khóa ngắn để ôn lại hoặc cập nhật kiến thức, kỹ năng đã học trước đó liên quan đến nghề nghiệp hoặc công việc.

A short course reviewing or updating previous studies or training connected with one's profession.

短期课程,复习或更新专业知识。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh