refresher course
Noun
refresher course (Noun)
/ɹɪfɹˈɛʃəɹ koʊɹs/
/ɹɪfɹˈɛʃəɹ koʊɹs/
AI
Nghĩa 01 · Một khóa ngắn để ôn lại hoặc cập nhật kiến thức, kỹ năng đã học trước đó liên quan đến nghề nghiệp hoặc công việc.
Ví dụ
Sau nhiều năm làm việc, cô quyết định tham gia một khóa bồi dưỡng.After years of working, she decided to take a refresher course.
Khóa bồi dưỡng đã giúp anh nâng cao kỹ năng truyền thông xã hội của mình.The refresher course helped him brush up on his social media skills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khóa học ôn tập (refresher course) là một chương trình đào tạo ngắn hạn nhằm cập nhật, bổ sung kiến thức và kỹ năng cho những cá nhân đã có nền tảng trong một lĩnh vực nhất định. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật, "refresher course" thường được sử dụng trong bối cảnh đào tạo nghề hoặc chuyên môn, với mục đích giúp người tham gia duy trì tính cạnh tranh trong lĩnh vực nghề nghiệp của họ.