updating
updating (Verb)
Nghĩa 01 · Cập nhật, làm cho cái gì đó trở nên hiện đại hoặc phù hợp với thời điểm hiện tại (ví dụ: cập nhật thông tin, phần mềm, thiết bị hoặc nội dung để mới hơn và khớp với tiêu chuẩn hiện nay).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của updating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | update |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | updated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | updated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | updates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | updating |
updating (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc trường hợp làm cho cái gì đó trở nên hiện đại hoặc cập nhật hơn; quá trình làm mới thông tin, hệ thống, phần mềm hoặc nội dung để phù hợp với thời điểm hiện tại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Updating" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của "update", có nghĩa là quá trình làm mới thông tin, dữ liệu hoặc hệ thống. Trong tiếng Anh, "update" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được liên kết với các thuật ngữ kỹ thuật hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ lại sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh hàng ngày. Sự khác biệt này có thể thấy trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng của từ.