reviewing
reviewing (Verb)
Nghĩa 01 · xem xét, đánh giá một việc gì đó một cách chính thức hoặc cẩn thận, thường để quyết định có cần sửa đổi, thay đổi hay cải tiến hay không.
xem xét, đánh giá một việc gì đó một cách chính thức hoặc cẩn thận, thường để quyết định có cần sửa đổi, thay đổi hay cải tiến hay không.
examine or assess something formally with the possibility or intention of instituting change if necessary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reviewing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | review |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reviewed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reviewed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reviews |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reviewing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reviewing" là một động từ có nghĩa là xem xét, đánh giá hoặc phân tích một sản phẩm, dịch vụ, hoặc tài liệu. Trong ngữ cảnh học thuật, reviewing thường ám chỉ việc khảo sát lại tài liệu nghiên cứu để củng cố kiến thức. Trong tiếng Anh Mỹ, "reviewing" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục và xuất bản, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc nhận xét chính thức. Phiên bản viết và phát âm về cơ bản tương tự, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng.