Bản dịch của từ Reviewing trong tiếng Việt

Reviewing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reviewing (Verb)

ɹivjˈuɪŋ
ɹivjˈuɪŋ
01

Xem xét, đánh giá một việc gì đó một cách chính thức hoặc cẩn thận, thường để quyết định có cần sửa đổi, thay đổi hay cải tiến hay không.

Examine or assess something formally with the possibility or intention of instituting change if necessary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ