Bản dịch của từ Refusing financing trong tiếng Việt

Refusing financing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refusing financing(Phrase)

rɪfjˈuːzɪŋ fˈɪnənsɪŋ
rɪfˈjuzɪŋ ˈfaɪˈnænsɪŋ
01

Không muốn tham gia hỗ trợ tài chính

Choose not to participate in financial support.

选择不参与财政支持

Ví dụ
02

Từ chối viện trợ tài chính hoặc khoản vay

Decline financial assistance or a loan

拒绝经济援助或贷款

Ví dụ
03

Từ chối tài trợ hoặc hỗ trợ cho một dự án hoặc sáng kiến nào đó

Refusing to provide funding or support for a project or initiative.

拒绝为某个项目或倡议提供资金或支持

Ví dụ