refutation
Noun
refutation (Noun)
/ɹɛfjʊtˈeɪʃn/
/ɹɛfjutˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự bác bỏ của cô ấy về những lời đồn đã làm im lặng tin đồn trong thị trấn.Her refutation of the rumors silenced the gossip in town.
Sự bác bỏ của nghiên cứu khoa học đã được tranh luận rộng rãi trên mạng.The refutation of the scientific study was widely debated online.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "refutation" (phủ nhận) chỉ hành động bác bỏ một lập luận, lý thuyết hoặc ý kiến nào đó, thường thông qua việc cung cấp chứng cứ, lý luận ngược lại hoặc phân tích không hợp lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, nhưng điều này không ảnh hưởng đến việc sử dụng trong bối cảnh học thuật hay pháp lý.