Bản dịch của từ Refuting trong tiếng Việt

Refuting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refuting(Verb)

ɹɪfjˈutɪŋ
ɹɪfjˈutɪŋ
01

Chứng minh (một tuyên bố hoặc lý thuyết) là sai hoặc sai; bác bỏ.

Prove a statement or theory to be wrong or false disprove.

Ví dụ

Dạng động từ của Refuting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Refute

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Refuted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Refuted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Refutes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Refuting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ