refuting
refuting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của refuting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | refute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | refuted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | refuted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | refutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | refuting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "refuting" xuất phát từ động từ "refute", có nghĩa là bác bỏ hoặc phủ nhận một luận điểm, ý kiến hoặc khẳng định nào đó bằng cách đưa ra lập luận hoặc chứng cứ phản biện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "refuting" được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong phát âm. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này đều nhất quán trong bối cảnh tranh luận hoặc thảo luận lý thuyết.