Anh - Việt

Bản dịch của từ Register mark trong tiếng Việt

register mark

Noun

register mark (Noun)

/ɹˈɛdʒɨstɚ mˈɑɹk/
/ɹˈɛdʒɨstɚ mˈɑɹk/
AI

Nghĩa 01

Một biểu tượng chỉ ra rằng một sản phẩm đã được đăng ký hoặc bảo hộ thương hiệu.

A symbol indicating that a product is registered or trademarked.

Ví dụ
Tại diễn đàn năm 2024, Mai giải thích ký hiệu nhãn hiệu đã đăng ký bên cạnh tên Nike.At the 2024 forum, Mai explained the register mark beside Nike's name.
Trang trình bày của David không có ký hiệu nhãn hiệu đã đăng ký bên cạnh sản phẩm mới.David's slide did not show a register mark beside the new product.

Nghĩa 02

Thương hiệu hoặc tên chính thức của một doanh nghiệp hoặc sản phẩm được ghi nhận và bảo vệ bởi pháp luật.

The official trademark or name of a business or product that is recorded and protected by law.

Ví dụ
Nhãn hiệu đã đăng ký của Nike bảo vệ tên của hãng trong các chiến dịch truyền thông xã hội toàn cầu.Nike's register mark protects its name in global social media campaigns.
Nhãn hiệu đã đăng ký không bảo vệ những tuyên bố sai lệch trong các cuộc tranh luận xã hội trên mạng.A register mark does not protect false claims in online social debates.

Nghĩa 03

Một dấu hiệu dùng để biểu thị rằng một quy trình hoặc sản phẩm nào đó đạt tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể.

A mark used to signify that a certain process or product meets specific standards or requirements.

Ví dụ
Sản phẩm có dấu đăng ký chứng minh nó đạt tiêu chuẩn an toàn.The product has a register mark proving it meets safety standards.
Gói hàng này không có dấu đăng ký để đảm bảo chất lượng.This package does not show a register mark for quality assurance.