Bản dịch của từ Register mark trong tiếng Việt
Register mark
Noun [U/C]

Register mark(Noun)
ɹˈɛdʒɨstɚ mˈɑɹk
ɹˈɛdʒɨstɚ mˈɑɹk
Ví dụ
02
Biểu tượng thể hiện rằng sản phẩm đã được đăng ký hoặc bảo hộ thương hiệu.
An icon indicating that a product has been registered or has a trademark protection.
这是一个标志,表示该产品已注册商标或受到商标保护。
Ví dụ
