Bản dịch của từ Registration id trong tiếng Việt

Registration id

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Registration id(Noun)

rˌɛdʒɪstrˈeɪʃən ˈɪd
ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən ˈɪd
01

Một ghi chép chính thức về ai đó hoặc thứ gì đó

An official record of a person or an object.

这是一份关于某人的正式档案或资料。

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình đăng ký hoặc được đăng ký

Registration action or process, or being registered

注册的动作或过程

Ví dụ
03

Một tài liệu ghi lại việc ghi chép như thế này

This is a document recording such an entry.

这是一份记录该项的文件

Ví dụ