Bản dịch của từ Registration id trong tiếng Việt
Registration id
Noun [U/C]

Registration id(Noun)
rˌɛdʒɪstrˈeɪʃən ˈɪd
ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən ˈɪd
Ví dụ
02
Hành động hoặc quá trình đăng ký hoặc được đăng ký
Registration action or process, or being registered
注册的动作或过程
Ví dụ
