Bản dịch của từ Registration id trong tiếng Việt
Registration id
Noun [U/C]

Registration id(Noun)
rˌɛdʒɪstrˈeɪʃən ˈɪd
ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən ˈɪd
Ví dụ
03
Hành động hoặc quá trình đăng ký hoặc việc đăng ký
An action or process of registering or being registered.
注册或已注册的行为或过程
Ví dụ
