Bản dịch của từ Regular sleep patterns trong tiếng Việt

Regular sleep patterns

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular sleep patterns(Phrase)

rˈɛɡjʊlɐ slˈiːp pˈætənz
ˈrɛɡjəɫɝ ˈsɫip ˈpætɝnz
01

Một chuỗi các chu kỳ ngủ đều đặn có thể nâng cao sức khỏe và tinh thần tổng thể.

Maintaining a regular sleep cycle can improve overall health and well-being.

规律的睡眠周期有助于提升整体健康和幸福感。

Ví dụ
02

Thời gian ngủ hàng ngày thường liên quan đến khoảng thời gian và thời điểm của giấc ngủ.

Regular sleep habits often refer to the duration and timing of sleep.

规律的睡眠时间通常指的是睡眠的持续时间和入睡的时间点。

Ví dụ
03

Một lịch trình ngủ đều đặn theo một quy trình nhất quán

Having a consistent sleep schedule that sticks to a regular routine.

坚持按照固定的时间表规律作息。

Ví dụ