Bản dịch của từ Regular title trong tiếng Việt
Regular title

Regular title(Noun)
Một cuốn sách hoặc tác phẩm có tiêu đề tuân theo các quy chuẩn truyền thống
A book or work has a title that follows traditional standards.
一本书或一部作品,其标题遵循传统规范
Một tiêu đề chuẩn mực và bình thường, thường phù hợp với các quy ước đã established.
A standard and ordinary heading usually follows established conventions.
一个符合规范、普通且常规的标题
Tên gọi chính thức hoặc nhãn mác cho một vật gì đó mà không thay đổi quá nhiều
The official title or brand for something remains largely unchanged.
某事的正式称呼或标签,基本保持不变
Regular title(Adjective)
Xảy ra theo các khoảng thời gian đều đặn, không biến đổi.
A book or a work titled adheres to traditional standards.
发生的时间固定,未有变化
Thói quen làm hoặc duy trì đều đặn
The official name or label for something that doesn’t change much.
正式名称或标签,指的是不经常更改的东西。
