Bản dịch của từ Regular title trong tiếng Việt

Regular title

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular title(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ tˈaɪtəl
ˈrɛɡjəɫɝ ˈtaɪtəɫ
01

Một cuốn sách hoặc một tác phẩm có tiêu đề theo quy tắc truyền thống

A book or work has a title that follows traditional standards.

一本书或作品的标题遵循传统的命名规范。

Ví dụ
02

Một tiêu đề tiêu chuẩn và bình thường, thường phù hợp với các quy tắc đã được thiết lập.

A standard and typical headline usually follows established conventions.

一个符合常规、符合既定惯例的普通标题

Ví dụ
03

Chức danh chính thức hoặc nhãn hiệu của một thứ gì đó không thay đổi nhiều

An official designation or brand name for something that doesn't change significantly.

事物的正式名称或标签,指的是变化不大的那一类

Ví dụ

Regular title(Adjective)

rˈɛɡjʊlɐ tˈaɪtəl
ˈrɛɡjəɫɝ ˈtaɪtəɫ
01

Phù hợp với tiêu chuẩn bình thường hoặc điển hình

A standard and typical headline usually follows established guidelines.

符合标准的或典型的

Ví dụ
02

Xảy ra theo các khoảng thời gian cố định, không thay đổi

A book or a work with a title that adheres to traditional standards.

定期发生而不间断

Ví dụ
03

Thói quen hay làm hoặc duy trì điều gì đó

The official name or label for something that doesn’t change much.

官方名稱或標籤,用來稱呼某物,通常不會經常改變。

Ví dụ