Bản dịch của từ Reign trong tiếng Việt

Reign

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reign (Noun)

ɹˈein
ɹˈein
01

Khoảng thời gian một vị quân chủ (vua, nữ hoàng, hoặc người trị vì) cai trị; triều đại của người đó.

The period of rule of a monarch.

reign nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reign (Verb)

ɹˈein
ɹˈein
01

Giữ chức vị hoàng gia; cai trị như một vị quân chủ (ví dụ: làm vua hoặc nữ hoàng và thống trị đất nước trong thời gian nắm quyền).

Hold royal office; rule as monarch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ