Bản dịch của từ Reimagine trong tiếng Việt

Reimagine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reimagine(Verb)

ɹˌiɨmˈeɪdʒən
ɹˌiɨmˈeɪdʒən
01

Suy nghĩ lại hoặc hiểu lại một sự kiện, tác phẩm nghệ thuật... theo cách sáng tạo, đổi mới so với cách hiểu ban đầu.

Reinterpret an event work of art etc imaginatively.

Ví dụ

Dạng động từ của Reimagine (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reimagine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reimagined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reimagined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reimagines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reimagining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh